たむろする
Nghĩa của たむろする
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to gather (of people); to assemble; to hang out
- Động từ to assemble (of troops); to be stationed; to be quartered
Cách viết khác: 屯する
Cách chia của たむろする
| Thể lịch sự (ます) | たむろします |
| Thể て | たむろして |
| Quá khứ (た) | たむろした |
| Phủ định (ない) | たむろしない |
| Khả năng | たむろできる |
| Ý chí (よう) | たむろしよう |
| Điều kiện (ば) | たむろすれば |
| Bị động | たむろされる |
| Sai khiến | たむろさせる |
| Mệnh lệnh | たむろしろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với たむろする
- 彼はしょっちゅうガキ仲間と街でたむろしている。 Anh ta rất hay đi chơi với đám trẻ trên phố.Tatoeba #113518
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).