TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たまに

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tamani giọng máy của trình duyệt

たまに nghĩa là đôi khi.

Nghĩa của たまに

Phó từ

  1. Đôi khi.

Cách viết khác: 偶に, 適に

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ occasionally; once in a while; now and then

Câu hỏi thường gặp

たまに nghĩa là gì?

たまに (phó từ) nghĩa là đôi khi.

たまに đọc là gì?

たまに đọc là たまに (romaji: tamani).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.