たまらない
Nghĩa của たまらない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ intolerable; unbearable; unendurable
- Cụm từ irresistible; tremendous; out of this world
- Cụm từ cannot help (doing); cannot but do; anxious to do; cannot get enough of
Cách viết khác: 堪らない
Cách chia của たまらない
| Phủ định | たまらなくない |
| Quá khứ | たまらなかった |
| Quá khứ phủ định | たまらなくなかった |
| Thể て | たまらなくて |
| Dạng phó từ (く) | たまらなく |
| Điều kiện (ば) | たまらなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).