たぬき
たぬき nghĩa là lửng chó.
Nghĩa của たぬき
Danh từ
- Lửng chó.
Cách viết khác: 狸, 貍, タヌキ
Câu ví dụ với たぬき
- 取らぬ狸の皮算用。 Nói trước bước không qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148682
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tanuki (Nyctereutes procyonoides); raccoon dog
- Danh từ sly dog; sly old fox; sly fox; cunning devil; sly person
Câu hỏi thường gặp
たぬき nghĩa là gì?
たぬき (danh từ) nghĩa là lửng chó.
たぬき đọc là gì?
たぬき đọc là たぬき (romaji: tanuki).