TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たぬき

từ thông dụng
tanuki giọng máy của trình duyệt

たぬき nghĩa là lửng chó.

Nghĩa của たぬき

Danh từ

  1. Lửng chó.

Cách viết khác: 狸, 貍, タヌキ

Câu ví dụ với たぬき

  • 取らぬ狸の皮算用。 Nói trước bước không qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148682

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tanuki (Nyctereutes procyonoides); raccoon dog
  • Danh từ sly dog; sly old fox; sly fox; cunning devil; sly person

Câu hỏi thường gặp

たぬき nghĩa là gì?

たぬき (danh từ) nghĩa là lửng chó.

たぬき đọc là gì?

たぬき đọc là たぬき (romaji: tanuki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.