TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たびたび

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tabitabi giọng máy của trình duyệt

たびたび nghĩa là hay, thường.

Nghĩa của たびたび

Phó từ

  1. Hay, thường.

Cách viết khác: 度々, 度度

Câu ví dụ với たびたび

  • 百合は当時たびたびロンドンに行った。 Yuri gần đây hay tới London.Tatoeba #85418

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ often; again and again; over and over again; repeatedly; frequently

Câu hỏi thường gặp

たびたび nghĩa là gì?

たびたび (phó từ) nghĩa là hay, thường.

たびたび đọc là gì?

たびたび đọc là たびたび (romaji: tabitabi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.