TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たどり着(つ)く

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
たどりつくtadoritsuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 着 trước

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của たどり着く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to (finally) arrive at; to reach (at last); to (manage to) get to; to find one's way to

Cách viết khác: 辿り着く, 辿りつく

Cách chia của たどり着く

Thể lịch sự (ます)たどり着きます
Thể てたどり着いて
Quá khứ (た)たどり着いた
Phủ định (ない)たどり着かない
Khả năngたどり着ける
Ý chí (よう)たどり着こう
Điều kiện (ば)たどり着けば
Bị độngたどり着かれる
Sai khiếnたどり着かせる
Mệnh lệnhたどり着け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.