たどり着く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của たどり着く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to (finally) arrive at; to reach (at last); to (manage to) get to; to find one's way to
Cách viết khác: 辿り着く, 辿りつく
Cách chia của たどり着く
| Thể lịch sự (ます) | たどり着きます |
| Thể て | たどり着いて |
| Quá khứ (た) | たどり着いた |
| Phủ định (ない) | たどり着かない |
| Khả năng | たどり着ける |
| Ý chí (よう) | たどり着こう |
| Điều kiện (ば) | たどり着けば |
| Bị động | たどり着かれる |
| Sai khiến | たどり着かせる |
| Mệnh lệnh | たどり着け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).