たてがみ
tategami
giọng máy của trình duyệt
たてがみ nghĩa là bờm.
Nghĩa của たてがみ
Danh từ
- Bờm.
Cách viết khác: 鬣, タテガミ
Từ ghép có たてがみ
- たてがみおおかみ — Sói bờm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mane (of a horse, lion, etc.)
Câu hỏi thường gặp
たてがみ nghĩa là gì?
たてがみ (danh từ) nghĩa là bờm.
たてがみ đọc là gì?
たてがみ đọc là たてがみ (romaji: tategami).