たっぷり
Nghĩa của たっぷり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ plentifully; amply; abundantly; copiously; generously (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ loosely; with room to spare; with enough space; (large) enough (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ a good (e.g. two weeks, ten kilometres); a full; at least; no less than (từ tượng thanh/tượng hình)
Câu ví dụ với たっぷり
- 風邪を引かないようにビタミンCをたっぷりとりなさい。 Uống thật nhiều vitamin C để đề phòng bị cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83937
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.