JLPT N2từ thông dụngTrong 10.000 từ thông dụng nhất
tadashigiọng máy của trình duyệt
ただし nghĩa là tuy nhiên, tuy thế.
Nghĩa của ただし
Liên từ
Tuy nhiên, tuy thế.
Cách viết khác: 但し
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Liên từ but; however; provided that
Câu hỏi thường gặp
ただし nghĩa là gì?
ただし (liên từ) nghĩa là tuy nhiên, tuy thế.
ただし đọc là gì?
ただし đọc là ただし (romaji: tadashi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.