たちまち
Nghĩa của たちまち
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ in an instant; in a moment; immediately; right away; at once
- Phó từ suddenly; all of a sudden; all at once
Cách viết khác: 忽ち
Câu ví dụ với たちまち
- 警察官の姿を見て、彼はたちまち逃げ去った。 Ngay khi trông thấy viên cảnh sát, anh ta chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2261630
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.