たち
Nghĩa của たち
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố pluralizing suffix (esp. for people and animals; formerly honorific)
Cách viết khác: 達
Câu ví dụ với たち
- 彼は少女たちを3列に分けた。 Anh ta chia nữ ra thành 3 hàng.Tatoeba #104081
- 村人たちは迷子を捜しに出た。 Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc.Tatoeba #138889
- 医師たちは病気と闘っている。 Các bác sĩ đang chiến đấu với bệnh tật.Tatoeba #190948
- 貴方達は、雨が好きですね。 Các bạn thích mưa nhỉ.Tatoeba #182982
- 労働者たちは賃上げを求めていた。 Những người lao động yêu cầu tăng lương.Tatoeba #77373
- 4人の少年たちが道を歩いている。 Bốn cậu bé đang đi bộ trên đường.Tatoeba #235198
- 猟犬たちはキツネの匂いの跡をたどった。 Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo.Tatoeba #77909
- ある日、その男たちが彼の村に到着した。 Một ngày nọ, những người đàn ông đó đã tới làng của anh ấy.Tatoeba #229813
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).