TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たち

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tachi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của たち

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố pluralizing suffix (esp. for people and animals; formerly honorific)

Cách viết khác: 達

Câu ví dụ với たち

  • 彼は少女たちを3列に分けた。 Anh ta chia nữ ra thành 3 hàng.Tatoeba #104081
  • 村人たちは迷子を捜しに出た。 Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc.Tatoeba #138889
  • 医師たちは病気と闘っている。 Các bác sĩ đang chiến đấu với bệnh tật.Tatoeba #190948
  • 貴方達は、雨が好きですね。 Các bạn thích mưa nhỉ.Tatoeba #182982
  • 労働者たちは賃上げを求めていた。 Những người lao động yêu cầu tăng lương.Tatoeba #77373
  • 4人の少年たちが道を歩いている。 Bốn cậu bé đang đi bộ trên đường.Tatoeba #235198
  • 猟犬たちはキツネの匂いの跡をたどった。 Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo.Tatoeba #77909
  • ある日、その男たちが彼の村に到着した。 Một ngày nọ, những người đàn ông đó đã tới làng của anh ấy.Tatoeba #229813

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.