ただれる
ただれる nghĩa là mưng mủ.
Nghĩa của ただれる
Động từ
- Mưng mủ.
Cách viết khác: 爛れる
Cách chia của ただれる
| Thể lịch sự (ます) | ただれます |
| Thể て | ただれて |
| Quá khứ (た) | ただれた |
| Phủ định (ない) | ただれない |
| Khả năng | ただれられる |
| Ý chí (よう) | ただれよう |
| Điều kiện (ば) | ただれれば |
| Bị động | ただれられる |
| Sai khiến | ただれさせる |
| Mệnh lệnh | ただれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be sore; to be inflamed; to be bleary; to fester
- Động từ to be dissipated; to be dissolute; to indulge in
Câu hỏi thường gặp
ただれる nghĩa là gì?
ただれる (động từ) nghĩa là mưng mủ.
ただれる đọc là gì?
ただれる đọc là ただれる (romaji: tadareru).