TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ただれる

tadareru giọng máy của trình duyệt

ただれる nghĩa là mưng mủ.

Nghĩa của ただれる

Động từ

  1. Mưng mủ.

Cách viết khác: 爛れる

Cách chia của ただれる

Thể lịch sự (ます)ただれます
Thể てただれて
Quá khứ (た)ただれた
Phủ định (ない)ただれない
Khả năngただれられる
Ý chí (よう)ただれよう
Điều kiện (ば)ただれれば
Bị độngただれられる
Sai khiếnただれさせる
Mệnh lệnhただれろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be sore; to be inflamed; to be bleary; to fester
  • Động từ to be dissipated; to be dissolute; to indulge in

Câu hỏi thường gặp

ただれる nghĩa là gì?

ただれる (động từ) nghĩa là mưng mủ.

ただれる đọc là gì?

ただれる đọc là ただれる (romaji: tadareru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.