TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ただいま

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tadaima giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ただいま

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ I'm home!; I'm back!; it's me! (viết tắt)
  • Phó từ now; at present; at the moment
  • Phó từ just now; a moment ago
  • Phó từ at once; right away; in a minute; shortly; soon

Cách viết khác: 只今, ただ今, 唯今

Câu ví dụ với ただいま

  • ただいま、お母さん。 Mẹ ơi con về rồi đây.Tatoeba #203661
  • メアリーはただいま戻ったところです。 Maria vừa trở về nhà.Tatoeba #194804

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.