たたむ
たたむ nghĩa là gấp, gập.
Nghĩa của たたむ
Động từ
- Gấp, gập.
Cách viết khác: 畳む
Cách chia của たたむ
| Thể lịch sự (ます) | たたみます |
| Thể て | たたんで |
| Quá khứ (た) | たたんだ |
| Phủ định (ない) | たたまない |
| Khả năng | たためる |
| Ý chí (よう) | たたもう |
| Điều kiện (ば) | たためば |
| Bị động | たたまれる |
| Sai khiến | たたませる |
| Mệnh lệnh | たため |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fold (clothes, umbrella)
- Động từ to close (a shop, business)
- Động từ to vacate
Câu hỏi thường gặp
たたむ nghĩa là gì?
たたむ (động từ) nghĩa là gấp, gập.
たたむ đọc là gì?
たたむ đọc là たたむ (romaji: tatamu).