TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たたむ

JLPT N2 từ thông dụng
tatamu giọng máy của trình duyệt

たたむ nghĩa là gấp, gập.

Nghĩa của たたむ

Động từ

  1. Gấp, gập.

Cách viết khác: 畳む

Cách chia của たたむ

Thể lịch sự (ます)たたみます
Thể てたたんで
Quá khứ (た)たたんだ
Phủ định (ない)たたまない
Khả năngたためる
Ý chí (よう)たたもう
Điều kiện (ば)たためば
Bị độngたたまれる
Sai khiếnたたませる
Mệnh lệnhたため

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fold (clothes, umbrella)
  • Động từ to close (a shop, business)
  • Động từ to vacate

Câu hỏi thường gặp

たたむ nghĩa là gì?

たたむ (động từ) nghĩa là gấp, gập.

たたむ đọc là gì?

たたむ đọc là たたむ (romaji: tatamu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.