たかる
Nghĩa của たかる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to gather; to crowd round; to swarm; to flock
- Động từ to sponge (off someone); to scrounge; to pester (someone for something); to bum; to cadge
- Động từ to extort; to take (money) through intimidation
Cách viết khác: 集る
Cách chia của たかる
| Thể lịch sự (ます) | たかります |
| Thể て | たかって |
| Quá khứ (た) | たかった |
| Phủ định (ない) | たからない |
| Khả năng | たかれる |
| Ý chí (よう) | たかろう |
| Điều kiện (ば) | たかれば |
| Bị động | たかられる |
| Sai khiến | たからせる |
| Mệnh lệnh | たかれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).