TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たかる

từ thông dụng
takaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của たかる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to gather; to crowd round; to swarm; to flock
  • Động từ to sponge (off someone); to scrounge; to pester (someone for something); to bum; to cadge
  • Động từ to extort; to take (money) through intimidation

Cách viết khác: 集る

Cách chia của たかる

Thể lịch sự (ます)たかります
Thể てたかって
Quá khứ (た)たかった
Phủ định (ない)たからない
Khả năngたかれる
Ý chí (よう)たかろう
Điều kiện (ば)たかれば
Bị độngたかられる
Sai khiếnたからせる
Mệnh lệnhたかれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.