Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồi mồi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
たいまい nghĩa là đồi mồi.
Nghĩa của たいまい
Danh từ
Đồi mồi. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 玳瑁, 瑇瑁, タイマイ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ hawksbill turtle (Eretmochelys imbricata)
Câu hỏi thường gặp
たいまい nghĩa là gì?
たいまい (danh từ) nghĩa là đồi mồi.
たいまい đọc là gì?
たいまい đọc là たいまい (romaji: taimai).
Âm Hán Việt của たいまい là gì?
Âm Hán Việt của たいまい là "đồi mồi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.