ぞ
từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zo
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ぞ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ adds force or indicates command (nam giới dùng)
Câu ví dụ với ぞ
- そろそろ寝る時間だぞ。 Sắp đến giờ ngủ rồi đó.Tatoeba #204450
- 子供でもそんな事はわかるぞ。 Kể cả một đứa trẻ con cũng hiểu điều đó.Tatoeba #168683
- 今回はしくじれないぞ。 Lần này bạn không được thất bại đâu đấy.Tatoeba #172500
- たとえ雨が降ろうとサイクリングにいくぞ。 Dù trời có mưa thì tôi vẫn sẽ đi đạp xe.Tatoeba #203520
- 彼女を悪く言う奴がいたらただじゃおかないぞ。 Đứa nào nói xấu cô ấy là không xong với tao đâu.Tatoeba #86136
- お前が子供のような振る舞いをするなら子供として扱われるぞ。 Nếu bạn hành xử như trẻ con, bạn sẽ bị đối xử như trẻ con.Tatoeba #226979
- 「おい、だまれ。口数が多いぞ」とそのギャングの一味が言った。 Tên giang hồ đó nói: "Này, im đi. Mày nói nhiều vãi."Tatoeba #237140
- 「みろ、お前のお陰でフラれまくりだぞ」「そう?日頃の行いのせいじゃない?」 "Nhìn đi! Nhờ mày mà tao suốt ngày bị "đá" thôi!" "Vậy sao? Chẳng phải đấy là do thói quen hằng ngày của mày còn gì?"Tatoeba #77005
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).