TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

それら

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sorera giọng máy của trình duyệt

それら nghĩa là họ.

Nghĩa của それら

Đại từ

  1. Họ.

Cách viết khác: それ等, 其れ等, 其等

Câu ví dụ với それら

  • それらの範囲や形は不明確である。 Phạm vi và hình dạng của chúng là không rõ ràng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204735
  • それらは一つもない。全て外にある。 Không ai ở đây cả. Họ ra ngoài hết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204716
  • それらの人々を助けるのが我々の義務である。 Tùy chúng tôi giúp đỡ những người đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204742
  • われわれがそれらを享受することは出来ないはずだ。 Chúng tôi không thể hưởng thụ những điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191743

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ those; they

Câu hỏi thường gặp

それら nghĩa là gì?

それら (đại từ) nghĩa là họ.

それら đọc là gì?

それら đọc là それら (romaji: sorera).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.