それる
Nghĩa của それる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to turn away; to bear off; to veer away; to swerve from; to miss (e.g. a target)
- Động từ to deviate (e.g. of a conversation); to digress; to go astray; to wander
Cách viết khác: 逸れる
Cách chia của それる
| Thể lịch sự (ます) | それます |
| Thể て | それて |
| Quá khứ (た) | それた |
| Phủ định (ない) | それない |
| Khả năng | それられる |
| Ý chí (よう) | それよう |
| Điều kiện (ば) | それれば |
| Bị động | それられる |
| Sai khiến | それさせる |
| Mệnh lệnh | それろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).