TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

それで

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sorede giọng máy của trình duyệt

それで nghĩa là vì vậy, thế nên, rồi sao, và rồi.

Nghĩa của それで

Liên từ

  1. Vì vậy, thế nên.
  2. Rồi sao, và rồi.

Cách viết khác: 其れで

Từ ghép có それで

Câu ví dụ với それで

  • マークはまだ舞台に立ったことがなかった。それで、彼は不安だった。 Mark chưa bao giờ diễn trên sân khấu, nên anh ta đã cảm thấy bất an.Tatoeba #195826
  • 私は眼鏡を壊してしまった。それで黒板が見えなかった。 Tôi đã làm vỡ kính rồi, vì thế tôi không thể thấy được bảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157783
  • 列車は時間通りに到着した。それで私たちは全く待つ必要がなかった。 Tàu đến đúng giờ, nên chúng tôi không cần phải chờ chút nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77490

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ so; therefore; and; (and) then

Câu hỏi thường gặp

それで nghĩa là gì?

それで (liên từ) nghĩa là vì vậy, thế nên, rồi sao, và rồi.

それで đọc là gì?

それで đọc là それで (romaji: sorede).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.