TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

そらす

JLPT N1 từ thông dụng
sorasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của そらす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to turn away (one's eyes, face, etc.); to avert; to divert (e.g. one's attention); to evade (e.g. a question); to change (e.g. the subject)
  • Động từ to displease; to annoy; to offend; to upset
  • Động từ to miss (the target, ball, etc.)

Cách viết khác: 逸らす

Cách chia của そらす

Thể lịch sự (ます)そらします
Thể てそらして
Quá khứ (た)そらした
Phủ định (ない)そらさない
Khả năngそらせる
Ý chí (よう)そらそう
Điều kiện (ば)そらせば
Bị độngそらされる
Sai khiếnそらさせる
Mệnh lệnhそらせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.