そらす
Nghĩa của そらす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to turn away (one's eyes, face, etc.); to avert; to divert (e.g. one's attention); to evade (e.g. a question); to change (e.g. the subject)
- Động từ to displease; to annoy; to offend; to upset
- Động từ to miss (the target, ball, etc.)
Cách viết khác: 逸らす
Cách chia của そらす
| Thể lịch sự (ます) | そらします |
| Thể て | そらして |
| Quá khứ (た) | そらした |
| Phủ định (ない) | そらさない |
| Khả năng | そらせる |
| Ý chí (よう) | そらそう |
| Điều kiện (ば) | そらせば |
| Bị động | そらされる |
| Sai khiến | そらさせる |
| Mệnh lệnh | そらせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).