そぼろ
từ thông dụng
soboro
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của そぼろ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ minced meat or fish that is seasoned and fried (usu. served on top of rice)
- Tính từ đuôi na tattered; ragged; tangled
- Tính từ đuôi na fine; small