そば
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiều mạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
そば nghĩa là kiều mạch, lúa mạch.
Nghĩa của そば
Danh từ
- Kiều mạch, lúa mạch. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 蕎麦, そばむぎ, そまむぎ, ソバ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buckwheat (Fagopyrum esculentum)
- Danh từ soba; Japanese buckwheat noodles (viết tắt)
- Danh từ Chinese-style wheat noodles
Câu hỏi thường gặp
そば nghĩa là gì?
そば (danh từ) nghĩa là kiều mạch, lúa mạch.
そば đọc là gì?
そば đọc là そば (romaji: soba).
Âm Hán Việt của そば là gì?
Âm Hán Việt của そば là "kiều mạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.