TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

そばかす

sobakasu giọng máy của trình duyệt

そばかす nghĩa là tàn nhang.

Nghĩa của そばかす

Danh từ

  1. Tàn nhang.

Cách viết khác: 雀斑, 蕎麦滓, ソバカス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ freckle; lentigo; ephelis
  • Danh từ buckwheat chaff (cổ)

Câu hỏi thường gặp

そばかす nghĩa là gì?

そばかす (danh từ) nghĩa là tàn nhang.

そばかす đọc là gì?

そばかす đọc là そばかす (romaji: sobakasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.