その他
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của その他
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ the rest; the others
- Cụm từ in addition (to that); besides that; other than that; and other ...
- Cụm từ and so forth; and the like; and what have you; et cetera
Cách viết khác: その外, 其の他, 其の外, 其他, そのた
Câu ví dụ với その他
- その他購入するものはありますでしょうか。 Quý khách có mua gì thêm nữa không ạ?Tatoeba #208284
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).