その上
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của その上
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ in addition; furthermore
- Liên từ above (which); on top of (which)
Cách viết khác: 其の上
Câu ví dụ với その上
- 彼は英語を読めるし、そのうえ書けもする。 Anh ấy có cả khả năng đọc và viết tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109657
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.