そのよう
Nghĩa của そのよう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na that kind of; of the sort; of the kind; such
Cách viết khác: その様, 其の様
Câu ví dụ với そのよう
- 公園にはそのような小鳥がたくさんいます。 Trong công viên có nhiều chú chim nhỏ như thế.Tatoeba #174052
- 馬鹿が移るまえにそのような宗教に関わらんほうがいい。 Bạn nên tránh xa cái tôn giáo đó đi trước khi bạn biến thành một đứa ngu xuẩn.Tatoeba #74019
- 彼の収入ではそのような高価な食事をする余裕はありません。 Thu nhập của anh ấy không đủ chi trả cho bữa ăn đắt đỏ như thế.Tatoeba #117013
- 私はそのような美しい女の子を一度も見たことがありませんでした。 Tôi chưa từng gặp một cô bé nào xinh đẹp như vậy cả.Tatoeba #160313
- 私はそのような馬鹿げた音楽に耐えられない。 Tôi không thể chịu được cái thứ âm nhạc ngớ ngẩn đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160314
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.