そのまま
Nghĩa của そのまま
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ without change; as is
- Danh từ just like; extremely similar
- Phó từ immediately; just after; without a pause
Cách viết khác: 其のまま, その儘, 其の儘, 其儘, そのまんま
Câu ví dụ với そのまま
- 眠っている犬はそのままにしておけ。 Tránh voi chả xấu mặt nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80990
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.