TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

そっと

JLPT N3 từ thông dụng
sotto giọng máy của trình duyệt

そっと nghĩa là nhẹ nhàng.

Nghĩa của そっと

Phó từ

  1. từ tượng thanh/tượng hình Nhẹ nhàng.

Cách viết khác: そうっと, そおっと, そーっと

Từ liên quan với そっと

Câu ví dụ với そっと

  • 「愛してる」と彼女はそっとつぶやくと目を閉じた。 Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" rồi nhắm mắt lại.Tatoeba #236407

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ softly; gently; quietly; lightly (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ stealthily; secretly; in secret (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Khác to leave alone; to leave as it is (từ tượng thanh/tượng hình)

Câu hỏi thường gặp

そっと nghĩa là gì?

そっと (phó từ) nghĩa là nhẹ nhàng.

そっと đọc là gì?

そっと đọc là そっと (romaji: sotto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.