そっと
そっと nghĩa là nhẹ nhàng.
Nghĩa của そっと
Phó từ
- từ tượng thanh/tượng hình Nhẹ nhàng.
Cách viết khác: そうっと, そおっと, そーっと
Từ liên quan với そっと
Câu ví dụ với そっと
- 「愛してる」と彼女はそっとつぶやくと目を閉じた。 Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" rồi nhắm mắt lại.Tatoeba #236407
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ softly; gently; quietly; lightly (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ stealthily; secretly; in secret (từ tượng thanh/tượng hình)
- Khác to leave alone; to leave as it is (từ tượng thanh/tượng hình)
Câu hỏi thường gặp
そっと nghĩa là gì?
そっと (phó từ) nghĩa là nhẹ nhàng.
そっと đọc là gì?
そっと đọc là そっと (romaji: sotto).