そそられる
từ thông dụng
sosorareru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của そそられる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be interesting; to be fascinating; to be tantalizing; to be intriguing
Cách chia của そそられる
| Thể lịch sự (ます) | そそられます |
| Thể て | そそられて |
| Quá khứ (た) | そそられた |
| Phủ định (ない) | そそられない |
| Khả năng | そそられられる |
| Ý chí (よう) | そそられよう |
| Điều kiện (ば) | そそられれば |
| Bị động | そそられられる |
| Sai khiến | そそられさせる |
| Mệnh lệnh | そそられろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).