ぜんまい
tên riêng
zenmai
giọng máy của trình duyệt
ぜんまい nghĩa là Ráng ất minh Nhật Bản.
Nghĩa của ぜんまい
Danh từ
- Ráng ất minh Nhật Bản.
- 薔薇hoa hồng
Cách viết khác: 薇, 紫萁, ゼンマイ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Japanese royal fern (Osmunda japonica); Asian royal fern; flowering fern
Câu hỏi thường gặp
ぜんまい nghĩa là gì?
ぜんまい (danh từ) nghĩa là Ráng ất minh Nhật Bản.
ぜんまい đọc là gì?
ぜんまい đọc là ぜんまい (romaji: zenmai).