せん妄
せんもうsenmō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
せん妄 nghĩa là mê sảng.
Nghĩa của せん妄
Danh từ
- Mê sảng.
Cách viết khác: 譫妄, せんぼう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delirium
Câu hỏi thường gặp
せん妄 nghĩa là gì?
せん妄 (danh từ) nghĩa là mê sảng.
せん妄 đọc là gì?
せん妄 đọc là せんもう (romaji: senmō).