TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

せん妄(もう)

せんもうsenmō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 妄 vọng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

せん妄 nghĩa là mê sảng.

Nghĩa của せん妄

Danh từ

  1. Mê sảng.

Cách viết khác: 譫妄, せんぼう

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delirium

Câu hỏi thường gặp

せん妄 nghĩa là gì?

せん妄 (danh từ) nghĩa là mê sảng.

せん妄 đọc là gì?

せん妄 đọc là せんもう (romaji: senmō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.