TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

せっせと

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sesseto giọng máy của trình duyệt

せっせと nghĩa là cần mẫn.

Nghĩa của せっせと

Phó từ

  1. từ tượng thanh/tượng hình Cần mẫn.

Câu ví dụ với せっせと

  • 母は台所でせっせと料理しながら歌を口ずさんでいた。 Mẹ tôi vừa ngân nga một bài hát vừa cần mẫn nấu ăn trong bếp.Tatoeba #82898

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ diligently; assiduously; industriously; beavering away (từ tượng thanh/tượng hình)

Câu hỏi thường gặp

せっせと nghĩa là gì?

せっせと (phó từ) nghĩa là cần mẫn.

せっせと đọc là gì?

せっせと đọc là せっせと (romaji: sesseto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.