TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

せびる

sebiru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của せびる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to demand money; to pester; to extort

Cách chia của せびる

Thể lịch sự (ます)せびります
Thể てせびって
Quá khứ (た)せびった
Phủ định (ない)せびらない
Khả năngせびれる
Ý chí (よう)せびろう
Điều kiện (ば)せびれば
Bị độngせびられる
Sai khiếnせびらせる
Mệnh lệnhせびれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.