すれ違う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của すれ違う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pass (by) each other; to brush past
- Động từ to miss (meeting) each other; to fail to meet
- Động từ to be at odds; to clash; to be in conflict
Cách viết khác: 擦れ違う
Cách chia của すれ違う
| Thể lịch sự (ます) | すれ違います |
| Thể て | すれ違って |
| Quá khứ (た) | すれ違った |
| Phủ định (ない) | すれ違わない |
| Khả năng | すれ違える |
| Ý chí (よう) | すれ違おう |
| Điều kiện (ば) | すれ違えば |
| Bị động | すれ違われる |
| Sai khiến | すれ違わせる |
| Mệnh lệnh | すれ違え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).