TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

すれ違(ちが)う

すれちがうsurechigau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 違 vi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của すれ違う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pass (by) each other; to brush past
  • Động từ to miss (meeting) each other; to fail to meet
  • Động từ to be at odds; to clash; to be in conflict

Cách viết khác: 擦れ違う

Cách chia của すれ違う

Thể lịch sự (ます)すれ違います
Thể てすれ違って
Quá khứ (た)すれ違った
Phủ định (ない)すれ違わない
Khả năngすれ違える
Ý chí (よう)すれ違おう
Điều kiện (ば)すれ違えば
Bị độngすれ違われる
Sai khiếnすれ違わせる
Mệnh lệnhすれ違え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.