TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

する

suru giọng máy của trình duyệt

する nghĩa là móc túi.

Nghĩa của する

Động từ

  1. Móc túi.

Cách viết khác: 掏る, スる

Cách chia của する

Thể lịch sự (ます)すります
Thể てすって
Quá khứ (た)すった
Phủ định (ない)すらない
Khả năngすれる
Ý chí (よう)すろう
Điều kiện (ば)すれば
Bị độngすられる
Sai khiếnすらせる
Mệnh lệnhすれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pickpocket; to steal

Câu hỏi thường gặp

する nghĩa là gì?

する (động từ) nghĩa là móc túi.

する đọc là gì?

する đọc là する (romaji: suru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.