する
する nghĩa là móc túi.
Nghĩa của する
Động từ
- Móc túi.
Cách viết khác: 掏る, スる
Cách chia của する
| Thể lịch sự (ます) | すります |
| Thể て | すって |
| Quá khứ (た) | すった |
| Phủ định (ない) | すらない |
| Khả năng | すれる |
| Ý chí (よう) | すろう |
| Điều kiện (ば) | すれば |
| Bị động | すられる |
| Sai khiến | すらせる |
| Mệnh lệnh | すれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pickpocket; to steal
Câu hỏi thường gặp
する nghĩa là gì?
する (động từ) nghĩa là móc túi.
する đọc là gì?
する đọc là する (romaji: suru).