JLPT N4từ thông dụngTrong 3.000 từ thông dụng nhất
surigiọng máy của trình duyệt
すり nghĩa là kẻ móc túi.
Nghĩa của すり
Danh từ
Kẻ móc túi.
Cách viết khác: 掏摸, 掏児, スリ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ pickpocket
Câu hỏi thường gặp
すり nghĩa là gì?
すり (danh từ) nghĩa là kẻ móc túi.
すり đọc là gì?
すり đọc là すり (romaji: suri).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.