すみません
すみません nghĩa là xin lỗi, xin lỗi cho hỏi.
Nghĩa của すみません
Cụm từ
- lịch sự Xin lỗi, xin lỗi cho hỏi.
Cách viết khác: 済みません, スミマセン
Câu ví dụ với すみません
- ミスタイプです。すみません。 Tôi đã gõ sai. Xin lỗi.Tatoeba #75140
- すみませんが小銭がありません。 Xin lỗi, tôi không có tiền lẻ.Tatoeba #214135
- すみません、今ちょっと手が離せないんです。 Xin lỗi, bây giờ tôi còn đang dở việc một chút.Tatoeba #214197
- すみません、お役に立てなくて。 Xin lỗi tôi không thể giúp gì cho bạn được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214210
- すみません、道に迷ってしまいました。 Tôi xin lỗi, tôi bị lạc đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214192
- 失礼。すみません。 Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149581
- すっかり散財をおかけしてしまってすみません。 Tôi rất tiếc vì đã để bạn tốn nhiều tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214669
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ excuse me; pardon me; I'm sorry; I beg your pardon (lịch sự)
- Cụm từ thank you; you shouldn't have; it's too much (lịch sự)
Câu hỏi thường gặp
すみません nghĩa là gì?
すみません (cụm từ) nghĩa là xin lỗi, xin lỗi cho hỏi.
すみません đọc là gì?
すみません đọc là すみません (romaji: sumimasen).