TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

すみません

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sumimasen giọng máy của trình duyệt

すみません nghĩa là xin lỗi, xin lỗi cho hỏi.

Nghĩa của すみません

Cụm từ

  1. lịch sự Xin lỗi, xin lỗi cho hỏi.

Cách viết khác: 済みません, スミマセン

Câu ví dụ với すみません

  • ミスタイプです。すみません。 Tôi đã gõ sai. Xin lỗi.Tatoeba #75140
  • すみませんが小銭がありません。 Xin lỗi, tôi không có tiền lẻ.Tatoeba #214135
  • すみません、今ちょっと手が離せないんです。 Xin lỗi, bây giờ tôi còn đang dở việc một chút.Tatoeba #214197
  • すみません、お役に立てなくて。 Xin lỗi tôi không thể giúp gì cho bạn được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214210
  • すみません、道に迷ってしまいました。 Tôi xin lỗi, tôi bị lạc đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214192
  • 失礼。すみません。 Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149581
  • すっかり散財をおかけしてしまってすみません。 Tôi rất tiếc vì đã để bạn tốn nhiều tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214669

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ excuse me; pardon me; I'm sorry; I beg your pardon (lịch sự)
  • Cụm từ thank you; you shouldn't have; it's too much (lịch sự)

Câu hỏi thường gặp

すみません nghĩa là gì?

すみません (cụm từ) nghĩa là xin lỗi, xin lỗi cho hỏi.

すみません đọc là gì?

すみません đọc là すみません (romaji: sumimasen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.