すみれ色
すみれいろsumireiro
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
すみれ色 nghĩa là tím.
Nghĩa của すみれ色
Danh từ
- Tím.
Cách viết khác: 菫色
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ violet (colour)
Câu hỏi thường gặp
すみれ色 nghĩa là gì?
すみれ色 (danh từ) nghĩa là tím.
すみれ色 đọc là gì?
すみれ色 đọc là すみれいろ (romaji: sumireiro).