すまん
suman
giọng máy của trình duyệt
すまん nghĩa là xin lỗi.
Nghĩa của すまん
Cụm từ
- Xin lỗi.
Cách viết khác: スマン
Từ liên quan với すまん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ sorry; excuse me
Câu hỏi thường gặp
すまん nghĩa là gì?
すまん (cụm từ) nghĩa là xin lỗi.
すまん đọc là gì?
すまん đọc là すまん (romaji: suman).