TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

すまん

suman giọng máy của trình duyệt

すまん nghĩa là xin lỗi.

Nghĩa của すまん

Cụm từ

  1. Xin lỗi.

Cách viết khác: スマン

Từ liên quan với すまん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ sorry; excuse me

Câu hỏi thường gặp

すまん nghĩa là gì?

すまん (cụm từ) nghĩa là xin lỗi.

すまん đọc là gì?

すまん đọc là すまん (romaji: suman).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.