すべて
すべて nghĩa là mọi, tất cả, mọi vật, toàn bộ.
Nghĩa của すべて
Danh từ
- Mọi, tất cả, mọi vật, mọi thứ nào.
Phó từ
- Toàn bộ, tất cả, mọi.
Cách viết khác: 全て, 総て, 凡て, 惣て, 渾て, 総べて, 全べて
Từ ghép có すべて
- すべての道はローマに通ず — Đường nào cũng về la mã.
Câu ví dụ với すべて
- 健康が私にとってすべてです。 Sức khỏe là tất cả đối với tôi.Tatoeba #175538
- 彼女は部屋の窓をすべて閉めた。 Cô ấy đã đóng hết cửa sổ trong phòng.Tatoeba #86875
- 金銭はすべてのあくの根である。 Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.Tatoeba #179648
- それはすべて私たちの過失です。 Tất cả là lỗi của chúng tôi.Tatoeba #205492
- それはすべて水に流した。 Tất cả đều đã trở thành công cốc.Tatoeba #205491
- これが私の知っているすべてです。 Đó là tất cả những gì mà tôi biết.Tatoeba #218882
- 彼は起こったことをすべて書き留めた。 Anh ta ghi lại mọi chuyện đã xảy ra.Tatoeba #108543
- 試験は全て終わった。 Bài kiểm tra đã kết thúc hoàn toàn.Tatoeba #151077
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ everything; all; the whole
- Phó từ entirely; completely; wholly; all
Câu hỏi thường gặp
すべて nghĩa là gì?
すべて (danh từ, phó từ) nghĩa là mọi, tất cả, mọi vật, toàn bộ.
すべて đọc là gì?
すべて đọc là すべて (romaji: subete).