TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

すばしっこい

subashikkoi giọng máy của trình duyệt

すばしっこい nghĩa là nhanh nhẹn.

Nghĩa của すばしっこい

Tính từ đuôi i

  1. Nhanh nhẹn.

Cách viết khác: すばしこい

Cách chia của すばしっこい

Phủ địnhすばしっこくない
Quá khứすばしっこかった
Quá khứ phủ địnhすばしっこくなかった
Thể てすばしっこくて
Dạng phó từ (く)すばしっこく
Điều kiện (ば)すばしっこければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i quick; nimble; agile
  • Tính từ đuôi i sharp; shrewd; smart; quick-witted

Câu hỏi thường gặp

すばしっこい nghĩa là gì?

すばしっこい (tính từ đuôi i) nghĩa là nhanh nhẹn.

すばしっこい đọc là gì?

すばしっこい đọc là すばしっこい (romaji: subashikkoi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.