すべき
Nghĩa của すべき
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ should do; ought to do
Cách viết khác: す可き
Từ liên quan với すべき
Từ ghép có すべき
- 死すべき — Có chết.
Câu ví dụ với すべき
- そんな悪習は廃止するべきだ。 Bạn nên từ bỏ thói quen xấu đó.Tatoeba #204177
- 私は次に何をすべきかわからない。 Tôi không biết tiếp theo tôi phải làm gì nữa.Tatoeba #156353
- 此の状況を利用すべきだ。 Chúng ta nên lợi dụng tình thế này.Tatoeba #172944
- 健康には注意すべきです。 Bạn nên chú ý đến sức khỏe của bản thân.Tatoeba #175506
- この機会に乾杯すべきだ。 Nhân dịp này, chúng ta cụng ly đi.Tatoeba #222510
- 彼女はお母さんの手伝いをすべきだ。 Cô ta nên phụ giúp mẹ mình.Tatoeba #93064
- あなたは赤裸々な現実を直視すべきだ。 Bạn cần phải nhìn thẳng vào sự thật trần trụi.Tatoeba #231794
- できるだけ多くの英単語を暗記すべきである。 Bạn cần phải học thuộc lòng nhiều từ tiếng Anh nhất có thể.Tatoeba #202296
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).