TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

すなわち

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sunawachi giọng máy của trình duyệt

すなわち nghĩa là tức là, nghĩa là.

Nghĩa của すなわち

Liên từ

  1. Tức là, nghĩa là.

Cách viết khác: 即ち, 則ち, 乃ち, 便ち, 輒ち, 迺ち, つなわち

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ that is (to say); namely; i.e.; or
  • Liên từ precisely; exactly; just; nothing but; neither more nor less
  • Liên từ if one does ..., then; in that case; then
  • Liên từ so; accordingly; thereupon; then

Câu hỏi thường gặp

すなわち nghĩa là gì?

すなわち (liên từ) nghĩa là tức là, nghĩa là.

すなわち đọc là gì?

すなわち đọc là すなわち (romaji: sunawachi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.