すごく
Nghĩa của すごく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ extremely; very; terribly; awfully; tremendously
Cách viết khác: 凄く
Câu ví dụ với すごく
- すごく腹がへっている。 Tôi rất đói.Tatoeba #214712
- 「洞穴の中で何が起こっているんだろう?すごく知りたいなあ」「見当もつかないよ」 "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."Tatoeba #4917
- 目が光に対してすごく敏感なのです。 Mắt tôi rất nhậy cảm với ánh sang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79993
- すごく知りたいなあ。 Tôi thật sự muốn biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214713
- すごく痛みますか。 Có đau lắm không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214711
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.