TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

じゅずだま

tên riêng
juzudama giọng máy của trình duyệt

じゅずだま nghĩa là bo bo, ý dĩ.

Nghĩa của じゅずだま

Danh từ riêng

  1. Bo bo, ý dĩ.

Cách viết khác: 数珠玉, ジュズダマ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Job's tears (Coix lacryma-jobi); coixseed; tear grass; adlay

Câu hỏi thường gặp

じゅずだま nghĩa là gì?

じゅずだま (danh từ riêng) nghĩa là bo bo, ý dĩ.

じゅずだま đọc là gì?

じゅずだま đọc là じゅずだま (romaji: juzudama).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.