TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

じょうろ

jōro giọng máy của trình duyệt

じょうろ nghĩa là thùng tưới, bình tưới.

Nghĩa của じょうろ

Danh từ

  1. Thùng tưới, bình tưới.

Cách viết khác: 如雨露, 如露, じょろ, ジョウロ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ watering can; watering pot; sprinkling can

Câu hỏi thường gặp

じょうろ nghĩa là gì?

じょうろ (danh từ) nghĩa là thùng tưới, bình tưới.

じょうろ đọc là gì?

じょうろ đọc là じょうろ (romaji: jōro).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.