じゃないか
Nghĩa của じゃないか
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ isn't it?
- Cụm từ let's ...; why don't we ...; how about we ...; shouldn't we ...
Cách viết khác: じゃ無いか
Câu ví dụ với じゃないか
- なかなか話が合うじゃないか。 Chúng ta nói chuyện ăn ý quá nhỉ.Tatoeba #199312
- ちょっと彼女のところに寄ってみようじゃないか。 Hay là bạn ghé qua chỗ cô ấy một chút xem sao?Tatoeba #202718
- あした雨が降るんじゃないかと心配だ。 Tôi sợ ngày mai trời sẽ mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234466
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.