じゃない
Nghĩa của じゃない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ is not; am not; are not
- Cụm từ isn't it?
Cách viết khác: じゃ無い, ぢゃ無い, ぢゃない
Cách chia của じゃない
| Phủ định | じゃなくない |
| Quá khứ | じゃなかった |
| Quá khứ phủ định | じゃなくなかった |
| Thể て | じゃなくて |
| Dạng phó từ (く) | じゃなく |
| Điều kiện (ば) | じゃなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với じゃない
- 君が思うほど僕はばかじゃない。 Tôi không có ngốc như bạn tưởng đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2290160
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.