しやすい
Nghĩa của しやすい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i easy to do
- Tính từ đuôi i apt to do; prone to do; liable to do
Cách viết khác: し易い
Cách chia của しやすい
| Phủ định | しやすくない |
| Quá khứ | しやすかった |
| Quá khứ phủ định | しやすくなかった |
| Thể て | しやすくて |
| Dạng phó từ (く) | しやすく |
| Điều kiện (ば) | しやすければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với しやすい
- 私の肌は日焼けしやすい。 Da tôi dễ bị bỏng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162940
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.